🔴 Trực tiếp Omiya Ardija Ventus vs JEF United W - Vòng 21 VĐQG Nữ Nhật Bản (10-05-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 21: Omiya Ardija Ventus vs JEF United W 11:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Omiya Ardija Ventus
JEF United W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Omiya Ardija Ventus: 0T - 4H- 1B 
JEF United W: 1T - 4H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | JEF United W | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 06/05/2025 | JEF United W | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 30/11/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 21/04/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/03/2024 | JEF United W | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
JEF United W









Omiya Ardija Ventus

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
0.4
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija Ventus

JEF United W

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 19/04/26 | 13 (1)(2) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 12/04/26 | 15 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 01 (0)(1) | 1.99 | 1/4 | 1.73 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 25/04/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | 1 1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.74 | -1 | 1.98 | - | T | - | ||||
| 29/03/26 | 40 (0)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.96 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | T | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(0) | 1.75 | 1 1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng3
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng2
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
46%
Cao nhất
53%
37%
Thấp nhất
38%
42%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
7.2 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























