Dữ liệu thống kê trận Omiya Ardija Ventus vs Albirex Niigata W (05-09-2026)
Trận đấu giữa Omiya Ardija Ventus và Albirex Niigata W thuộc VĐQG nữ Nhật Bản đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Omiya Ardija Ventus
Albirex Niigata W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Omiya Ardija Ventus: 1T - 3H- 1B
Albirex Niigata W: 1T - 3H- 1B
Omiya Ardija Ventus: 1T - 3H- 1B
Albirex Niigata W: 1T - 3H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Albirex Niigata W | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/09/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/03/2025 | Albirex Niigata W | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 09/11/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Albirex Niigata W | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Albirex Niigata W
Omiya Ardija Ventus

Phong độ
Albirex Niigata WLLLDD
5 trận gần nhất
WDLLD
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.2
1
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija Ventus
Albirex Niigata W
Omiya Ardija Ventus75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.80 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | B | X | ||
| 22/08/26 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/05/26 | 04 (0)(2) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | T | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(0) | 1.99 | -1 1/4 | 1.73 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
Albirex Niigata W25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 32 (1)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.91 | - | T | T | ||||
| 23/08/26 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/05/26 | 21 (0)(0) | 1.84 | -1 1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | T | H | ||
| 09/05/26 | 02 (0)(2) | 1.86 | -1/2 | 1.84 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Omiya Ardija VentusPhong độ
Albirex Niigata WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLDLW
5 trận gần nhất
DLWLW
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
57%
42%
Thấp nhất
33%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất