Dữ liệu thống kê trận Olympiacos F.C. U19 vs Trenčín U19 (11-12-2024)
Trận đấu giữa Olympiacos F.C. U19 và Trenčín U19 thuộc UEFA Youth League đã kết thúc với tỷ số 4 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Olympiacos F.C. U19
Trenčín U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Olympiacos F.C. U19: 0T - 1H- 0B
Trenčín U19: 0T - 1H- 0B
Olympiacos F.C. U19: 0T - 1H- 0B
Trenčín U19: 0T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/11/2024 | Trenčín U19 | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Trenčín U19
Olympiacos F.C. U19

Phong độ
Trenčín U19DWWWW
5 trận gần nhất
DWWLL
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.2
2
TB bàn thua
0.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Olympiacos F.C. U19
Trenčín U19
Olympiacos F.C. U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/24 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/11/24 | 12 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 23/10/24 | 50 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/04/24 | 30 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/04/24 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Trenčín U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/24 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/11/24 | 13 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 23/10/24 | 32 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 02/11/22 | 34 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/10/22 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Olympiacos F.C. U19Phong độ
Trenčín U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WWWWW
5 trận gần nhất
WLL
100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
49%
46%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
2.4 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
5.2 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất