🔴 Trực tiếp OFK Malženice vs Považská Bystrica - Vòng 4 Hạng Hai Slovakia (16-08-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 4: OFK Malženice vs Považská Bystrica 15:30 ngày 16-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
OFK Malženice
Považská Bystrica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
OFK Malženice: 2T - 1H- 2B 
Považská Bystrica: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | OFK Malženice | 4 - 2(1 - 1) | ||
| 19/09/2025 | Považská Bystrica | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 02/03/2025 | OFK Malženice | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 03/08/2024 | Považská Bystrica | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 18/11/2023 | OFK Malženice | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Považská Bystrica









OFK Malženice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
OFK Malženice

Považská Bystrica

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | 11 (0)(1) | 1.97 | 1 3/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | T | X | ||
| 15/05/26 | 12 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.70 | T | H | ||
| 08/05/26 | 23 (0)(3) | 1.84 | -1/2 | 1.76 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 03/05/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.57 | 1.57 | 2.07 | T | X | ||
| 26/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.71 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | X | ||
| 08/05/26 | 11 (0)(0) | 1.75 | -3/4 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | B | X | ||
| 02/05/26 | 11 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | H | X | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | T | X | ||
| 22/04/26 | 22 (0)(1) | 1.71 | -1 | 1.91 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng15
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
27Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
53%
46%
Thấp nhất
35%
51%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























