🔴 Trực tiếp Odra Opole vs Miedź Legnica - Vòng 10 Hạng Nhất Ba Lan (12-10-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 10: Odra Opole vs Miedź Legnica 01:15 ngày 12-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Odra Opole
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Odra Opole: 1T - 1H- 3B 
Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/12/2025 | Miedź Legnica | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 29/07/2025 | Odra Opole | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 04/05/2025 | Miedź Legnica | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 26/10/2024 | Odra Opole | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 07/04/2024 | Odra Opole | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica









Odra Opole

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Odra Opole

Miedź Legnica

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | 21 (0)(1) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | T | T | ||
| 29/08/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.74 | T | X | ||
| 22/08/26 | 11 (0)(1) | 1.76 | -1/4 | 2.06 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 15/08/26 | 31 (2)(0) | 2.05 | -1/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 08/08/26 | 31 (2)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/26 | 01 (0)(1) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 30/08/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | H | ||
| 23/08/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | X | ||
| 17/08/26 | 03 (0)(1) | 1.98 | 0 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | H | ||
| 08/08/26 | 01 (0)(1) | 1.93 | -1/2 | 1.94 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
12Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
18Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
27Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
62%
44%
Thấp nhất
49%
50%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























