🔴 Trực tiếp Nyva Ternopil' vs Metal Kharkiv - Vòng 5 Hạng Hai Ukraine (29-08-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 5: Nyva Ternopil' vs Metal Kharkiv 07:00 ngày 29-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Nyva Ternopil'
Metal Kharkiv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nyva Ternopil': 2T - 2H- 1B 
Metal Kharkiv: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Nyva Ternopil' | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 13/10/2025 | Metal Kharkiv | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 13/10/2024 | Metal Kharkiv | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 25/08/2024 | Nyva Ternopil' | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Metal Kharkiv | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Metal Kharkiv









Nyva Ternopil'

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nyva Ternopil'

Metal Kharkiv

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | 30 (2)(0) | 1.86 | 0 | 1.88 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | B | T | ||
| 23/05/26 | 11 (1)(0) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.68 | H | H | ||
| 17/05/26 | 12 (0)(0) | 1.99 | 1/2 | 1.76 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | T | T | ||
| 09/05/26 | 03 (0)(0) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | - | B | T | ||||
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 26/05/26 | 12 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.83 | 1.67 | 1.67 | 1.89 | T | T | ||
| 23/05/26 | 20 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.77 | 1.84 | 1.84 | 1.70 | T | X | ||
| 17/05/26 | 11 (1)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.73 | 1.91 | 1.91 | 1.65 | B | X | ||
| 09/05/26 | 30 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.86 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
49%
33%
Thấp nhất
41%
44%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
6.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























