🔴 Trực tiếp Nottingham Forest U21 vs Southampton U21 - Vòng 18 Professional Development League Anh (07-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League 2 Division One (ENG) vòng 18: Nottingham Forest U21 vs Southampton U21 02:00 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League 2 Division One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Nottingham Forest U214-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Joyce
Nottingham Forest U21
7.5
Southampton U21Southampton U214-2-3-1
Huấn luyện viên: A.Lallana
G.Murray-Jones
E.Moreira
Z.Abbott
(C)
J.Hanks
B.Sanneh
C.Nwosu
M.Orr

70'
K.Thompson
56'
L.Sillah
H.Fisher
(C)
T.Rohart-Brown
J.Sanda
T.Dobson-Ventura
60'

M.Sesay
B.Williams
70'
S.Dibaga

82'

60'

N.Oyekunle
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
70' | 29 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 25 | 4 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
56' | 27 | 1 | 3 | 6 | 0 | 0.0 |
| 22 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
60' | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 1 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
60' | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
82' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
70' | 13 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
56' | 22 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
60' | 17 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
82' | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
70' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
60' | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |



















