🔴 Trực tiếp Niki Volos vs Anagennisi Karditsas - Vòng 4 Hạng Nhất Hy Lạp (08-03-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 4: Niki Volos vs Anagennisi Karditsas 20:00 ngày 08-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Niki Volos
Anagennisi Karditsas
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Niki Volos: 1T - 2H- 2B 
Anagennisi Karditsas: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Anagennisi Karditsas | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/11/2025 | Niki Volos | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/09/2025 | Anagennisi Karditsas | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 26/02/2024 | Niki Volos | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 26/11/2023 | Anagennisi Karditsas | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Anagennisi Karditsas









Niki Volos

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.2
TB bàn thua
0.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Niki Volos

Anagennisi Karditsas

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 11 (1)(0) | 1.77 | 1/2 | 2.02 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | H | H | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.95 | 1.96 | 1.96 | 1.68 | B | X | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
| 17/01/26 | 20 (0)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 01 (0)(0) | 1.71 | 0 | 2.05 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 22/02/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 14/02/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 24/01/26 | 12 (1)(2) | 1.89 | -2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 17/01/26 | 10 (1)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ11
2Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng3
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
55%
42%
Thấp nhất
47%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























