Kết quả Nice 1 - 1 Le Mans (Ligue 1 – VĐQG Pháp): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa Nice và Le Mans thuộc Ligue 1 – VĐQG Pháp đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.82 -1/4 0.97 | 0.82 1 0.89 | -0.80 2.37 -0.27 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.85 -3/4 0.99 | 0.97 2.75 0.97 | 0.61 4.10 -0.24 | 0.81 9.75 0.85 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
A.Camara
J.Clauss
85’
Elye Wahi
84’
82’
78’
Y.Ndayishimiye
75’
Ali Abdi
N.Nkounkou
73’
A.Mendy
A.Witsel
73’
70’
M.Amoura
S.Diop
65’
G.Hein
N.Ngoumou
65’
61’
61’
61’
58’
Elye Wahi

Hỗ trợ:S.Diop
44’
13’
Hỗ trợ:J.Vercruysse
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
58%
Kiểm soát bóng
42%
8
Dứt điểm
8
2
Dứt điểm trúng đích
3
2
Cứu thua
1
541
Tổng đường chuyền
387
4
Phạm lỗi
11
3
Việt vị
1
5
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Nice vs Le Mans
- 🏆 Giải đấu: Ligue 1 – VĐQG Pháp mùa 2026-2027
- 📅 Vòng/lượt: 3
- ⏰ Thời gian: 01:45 - Chủ Nhật, 06/09/2026
- 📍 Địa điểm: Nice - Pháp
- 🧑⚖️ Trọng tài: Jérémie Pignard
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
🏠 Thông tin đội chủ nhà Nice:
- 🧑 HLV: Olivier Pantaloni
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Jonathan Clauss, Gauthier Hein
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 3H - 0B
- 👥 Đội hình: Sofiane Diop, Yehvann Diouf, Axel Witsel, Xavier Mandza, Djibril Coulibaly, Youssouf Ndayishimiye, Jonathan Clauss, Elye Wahi, Niels Nkounkou, Mohamed Abdelmonem, Nathan Ngoumou
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-2-1
✈️ Thông tin đội khách Le Mans:
- 🧑 HLV: Patrick Videira
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Lucas Buadés, Ewan Hatfout
- 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 2H - 1B
- 👥 Đội hình: Ewan Hatfout, Harold Voyer, Alexandre Lauray, Adil Ali Mohamed Bourabaa, Louis Mafouta, Noa Boissé, Lucas Calodat, Dame Gueye, Rayan Bamba, Jean Vercruysse, Raúl Torrente
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-1-4-2

