Tổng quan về CLB Le Mans
| Tên | Le Mans | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Le Mans | Thành phố | Le Mans |
| Sân vận động | Stade Marie-Marvingt - sức chứa 25.064 | Giải đấu | Ligue 2 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1985 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Nicolas Kocik - số áo 98 - Pháp - 75 trậnĐội 1
Ewan Hatfout - số áo 1 - Pháp - 80 trận
Hậu vệ
Noa Boissé - số áo 15 - Pháp - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Harold Voyer - số áo 5 - Pháp - 72 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Raúl Torrente - số áo 16 - Tây Ban Nha - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Djibril Sidibé - số áo 19 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Théo Eyoum - số áo 21 - Pháp - 54 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Alexandre Lauray - số áo 8 - Pháp - 44 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Lucas Buadés - số áo 18 - Pháp - 38 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Adil Ali Mohamed Bourabaa - số áo 11 - Pháp - 17 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Lucas Calodat - số áo 22 - Pháp - 40 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jean Vercruysse - số áo 10 - Pháp - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Daouda Traore - số áo 23 - Pháp - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milan Robin - số áo 24 - Pháp - 37 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Lucas Bretelle - số áo 29 - Pháp - 20 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Antoine Rabillard - số áo 9 - Pháp - 44 trận - 10 bàn - 5 kiến tạo
Louis Mafouta - số áo 14 - Pháp - 3 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dame Gueye - số áo 25 - Senegal - 48 trận - 8 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Billal Brahimi - số áo 7 - Pháp - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
William Harhouz - số áo 20 - Pháp - 32 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Le Mans mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 9 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 8 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.40 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Louis Mafouta - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Louis Mafouta - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Ligue 1
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Louis Mafouta - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Louis Mafouta - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Le Mans
Thống kê kỷ lục CLB Le Mans tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Le Mans
1. Le Mans thuộc quốc gia nào?
Le Mans là CLB thuộc Pháp.
2. Le Mans đang tham dự giải đấu nào?
Le Mans hiện thi đấu tại Ligue 2 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Le Mans?
Stade Marie-Marvingt tại Le Mans Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Le Mans.


























