🔴 Trực tiếp Netherlands vs Morocco - World Cup – Giải vô địch bóng đá thế giới (30-06-2026)

Xem trực tiếp World Cup : Netherlands vs Morocco 08:00 ngày 30-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng World Cup và đội hình ra sân chính thức.
World Cup 08:00 - 30/06 (Quốc tế)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [2 - 3]
Đội hình
Netherlands3-4-2-1
Huấn luyện viên: R.Koeman
Netherlands
6.6
VS
Morocco
7.3
Morocco4-2-3-1
Huấn luyện viên: M.Ouahbi
Bart Verbruggen
7.2
B.Verbruggen
Jan Paul van Hecke
6.8
J.Hecke
Virgil van Dijk
6.8
(C)
V.Dijk
Nathan Aké
6.6
71'
Nathan Aké
Denzel Dumfries
6.3
D.Dumfries
Ryan Gravenberch
6.5
86'
R.Gravenberch
Frenkie de Jong
6.7
110'
F.Jong
Micky van de Ven
6.8
86'
M.Ven
Crysencio Summerville
7.1
C.Summerville
Cody Gakpo
6.9
Cody Gakpo
Brian Brobbey
6.7
71'
B.Brobbey
Yassine Bounou
6.5
Y.Bounou
Noussair Mazraoui
7.6
N.Mazraoui
Chadi Riad
6.6
75'
Chadi Riad
Issa Diop
7.6
Issa Diop
Achraf Hakimi
8.0
(C)
A.Hakimi
Neil El Aynaoui
7.5
N.Aynaoui
Ayyoub Bouaddi
7.0
79'
A.Bouaddi
Bilal El Khannouss
6.5
87'
B.Khannouss
Azzedine Ounahi
7.5
86'
A.Ounahi
Brahim Díaz
6.6
79'
B.Díaz
Ismael Saibari
6.8
I.Saibari
Đội hình xuất phát
NetherlandsNetherlands
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
210000
7.2
201010
6.8
213100
6.8
71'
170000
6.6
180301
6.3
86'
210200
6.5
110'
150100
6.7
86'
170010
6.8
62220
7.1
237200
6.9
71'
163000
6.7
MoroccoMorocco
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
201000
6.5
182600
8.0
91040
7.6
75'
100110
6.6
180300
7.6
79'
60000
7.0
183010
7.5
79'
196210
6.6
86'
161230
7.5
87'
222120
6.5
197010
6.8
Đội hình dự bị
Netherlands
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
232000
0.0
110000
0.0
86'
160000
6.2
80001
0.0
180000
6.5
86'
170000
6.5
180000
0.0
71'
170000
6.7
71'
140100
6.6
232200
0.0
153320
0.0
170000
0.0
230000
0.0
140000
0.0
110'
60000
6.5
Morocco
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
79'
90000
6.8
60000
0.0
60000
0.0
79'
91000
6.7
87'
170100
7.1
90010
0.0
60000
0.0
86'
203110
6.5
75'
170110
6.8
240210
0.0
180000
0.0
218100
0.0
100000
0.0
180010
0.0
60000
0.0