🔴 Trực tiếp Neftekhimik vs Volga Ulyanovsk - Vòng 27 Hạng Nhất Nga (13-04-2027)
Xem trực tiếp FNL (RU) vòng 27: Neftekhimik vs Volga Ulyanovsk 07:00 ngày 13-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Neftekhimik
Volga Ulyanovsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Neftekhimik: 1T - 1H- 3B 
Volga Ulyanovsk: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Volga Ulyanovsk | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 10/05/2026 | Neftekhimik | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 20/09/2025 | Volga Ulyanovsk | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 20/11/2022 | Neftekhimik | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 02/11/2022 | Neftekhimik | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Volga Ulyanovsk









Neftekhimik

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Neftekhimik

Volga Ulyanovsk

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | 02 (0)(2) | 1.95 | 0 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.83 | B | H | ||
| 08/08/26 | 51 (3)(0) | 1.90 | -1 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | B | T | ||
| 01/08/26 | 10 (1)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.87 | T | X | ||
| 25/07/26 | 20 (1)(0) | 1.76 | -1/4 | 2.06 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | B | X | ||
| 19/07/26 | 01 (0)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | H | X | ||
| 09/08/26 | 12 (0)(1) | 1.80 | 0 | 2.05 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | T | ||
| 02/08/26 | 02 (0)(2) | 1.80 | 0 | 2.02 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 25/07/26 | 20 (1)(0) | 1.76 | -1/4 | 2.06 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | T | X | ||
| 19/07/26 | 31 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng12
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ11
13Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
56%
44%
Thấp nhất
41%
51%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























