🔴 Trực tiếp Neftekhimik vs Volga Ulyanovsk - Vòng 33 Hạng Nhất Nga (10-05-2026)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 33: Neftekhimik vs Volga Ulyanovsk 21:30 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Neftekhimik
Volga Ulyanovsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Neftekhimik: 2T - 0H- 2B 
Volga Ulyanovsk: 2T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Volga Ulyanovsk | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 20/11/2022 | Neftekhimik | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 02/11/2022 | Neftekhimik | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 30/07/2022 | Volga Ulyanovsk | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Volga Ulyanovsk









Neftekhimik

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Neftekhimik

Volga Ulyanovsk

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | H | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.67 | -1/4 | 1.96 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | B | H | ||
| 22/04/26 | 40 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.74 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | T | ||
| 18/04/26 | 31 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | T | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.78 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 01 (0)(0) | 1.68 | -3/4 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | B | X | ||
| 26/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.71 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | T | X | ||
| 22/04/26 | 21 (1)(0) | 1.81 | -1 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | H | T | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.76 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 12/04/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.71 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng18
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
12Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
48%
39%
Thấp nhất
42%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































