🔴 Trực tiếp Neftçi vs Mil-Muğan - Vòng 25 VĐQG Azerbaijan (20-03-2026)

Xem trực tiếp Premier League (AZE) vòng 25: Neftçi vs Mil-Muğan 22:15 ngày 20-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (AZE) và đội hình ra sân chính thức.
Neftçi
Mil-Muğan
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Neftçi: 0T - 1H- 1B Mil-Muğan: 1T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
23/11/2025
VĐQG Azerbaijan
Neftçi
2 - 3(1 - 1)
Mil-Muğan
22/08/2025
VĐQG Azerbaijan
Mil-Muğan
0 - 0(0 - 0)
Neftçi
Phong độ gần nhất
Neftçi
Phong độ
Mil-Muğan
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
0
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Neftçi
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/03/26
Qabala
Neftçi
13
(1)(1)
1.88
1/2
1.73
1.76
1.76
1.82
T
T
09/03/26
Neftçi
Turan
01
(0)(0)
1.68
-1/4
1.94
1.75
1.75
1.82
B
X
28/02/26
Şamaxı FK
Neftçi
22
(0)(0)
1.66
1/2
1.96
1.75
1.75
1.82
B
T
15/02/26
Kapaz
Neftçi
13
(1)(3)
1.68
1
1.90
1.76
1.76
1.80
T
T
10/02/26
Neftçi
Qabala
10
(1)(0)
1.67
-3/4
1.91
1.82
1.82
1.73
T
X
Mil-Muğan
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/03/26
Mil-Muğan
Sabah
05
(0)(3)
1.72
1 1/4
1.89
1.80
1.80
1.77
B
T
08/03/26
Şamaxı FK
Mil-Muğan
00
(0)(0)
1.82
-1/4
1.78
1.95
1.95
1.65
T
X
01/03/26
Turan
Mil-Muğan
00
(0)(0)
1.79
-3/4
1.81
1.67
1.67
1.92
T
X
22/02/26
Mil-Muğan
Şamaxı FK
00
(0)(0)
2.00
0
1.64
1.80
1.80
1.77
H
X
14/02/26
Mil-Muğan
Qarabağ
01
(0)(0)
1.71
1 1/2
1.86
1.76
1.76
1.79
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng12
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Neftçi
Phong độ
Mil-Muğan
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
51%
51%
Thấp nhất
28%
58%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất