🔴 Trực tiếp Napredak vs IMT Novi Beograd - Vòng 2 VĐQG Serbia (23-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 2: Napredak vs IMT Novi Beograd 23:00 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Napredak
IMT Novi Beograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Napredak: 1T - 1H- 3B 
IMT Novi Beograd: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | IMT Novi Beograd | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Napredak | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 24/05/2025 | IMT Novi Beograd | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 09/12/2024 | IMT Novi Beograd | 3 - 2(1 - 2) | ||
| 03/08/2024 | Napredak | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
IMT Novi Beograd









Napredak

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
2.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Napredak

IMT Novi Beograd

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 41 (2)(1) | 1.77 | -1 1/2 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 03/04/26 | 12 (0)(2) | 1.77 | 1 | 1.94 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | H | T | ||
| 21/03/26 | 41 (2)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | T | ||
| 16/03/26 | 22 (0)(2) | 1.81 | 3/4 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 08/04/26 | 13 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 22/03/26 | 33 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (1)(2) | 1.81 | 2 1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng21
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ14
7Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
66%
33%
Thấp nhất
41%
52%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
0.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























