🔴 Trực tiếp Namungo vs Mbeya Kwanza - Vòng 23 VĐQG Tanzania (13-05-2022)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 23: Namungo vs Mbeya Kwanza 20:00 ngày 13-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Namungo
Mbeya Kwanza
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Namungo: 1T - 0H- 0B Mbeya Kwanza: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/12/2021
VĐQG Tanzania
Mbeya Kwanza
0 - 1(0 - 1)
Namungo
Phong độ gần nhất
Namungo
Phong độ
Mbeya Kwanza
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Namungo
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/22
Namungo
Simba
22
(1)(1)
1.85
3/4
1.95
1.90
1.90
1.90
T
T
23/04/22
Young Africans
Namungo
21
(2)(1)
1.90
-1 1/4
1.79
2.00
2.00
1.80
T
T
18/04/22
Namungo
Ruvu Shooting
31
(2)(0)
1.76
-1/4
1.94
1.83
1.83
1.86
T
T
03/04/22
KMC
Namungo
00
(0)(0)
1.91
-1/4
1.79
1.89
1.89
1.80
T
X
16/03/22
Namungo
Azam
12
(1)(2)
1.90
0
1.92
1.88
1.88
1.94
B
T
Mbeya Kwanza
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/05/22
Mbeya Kwanza
Tanzania Prisons
10
(0)(0)
1.78
-1/4
2.06
1.91
1.91
1.85
T
X
22/04/22
Mbeya Kwanza
Coastal Union
20
(1)(0)
2.03
-1/4
1.75
1.85
1.85
1.84
T
T
16/04/22
Polisi Tanzania
Mbeya Kwanza
11
(1)(1)
1.80
-1/4
1.89
1.90
1.90
1.90
T
T
06/04/22
Biashara United
Mbeya Kwanza
10
(1)(0)
1.98
-1/2
1.83
1.85
1.85
1.80
B
X
13/03/22
Dodoma Jiji
Mbeya Kwanza
20
(1)(0)
1.92
-1/4
1.90
1.79
1.79
1.90
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng7
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Namungo
Phong độ
Mbeya Kwanza
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
50%
39%
Thấp nhất
39%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.4 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất