Dữ liệu thống kê trận Muzinga vs Dynamik (20-03-2026)
Trận đấu giữa Muzinga và Dynamik thuộc VĐQG Burundi đã kết thúc với tỷ số 0 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Muzinga
Dynamik
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Muzinga: 1T - 0H- 2B
Dynamik: 2T - 0H- 1B
Muzinga: 1T - 0H- 2B
Dynamik: 2T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Dynamik | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/02/2021 | Dynamik | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 31/10/2020 | Muzinga | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dynamik









Muzinga

Phong độ
Dynamik5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Muzinga
Dynamik
Muzinga100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 41 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 11/03/26 | 11 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | - | T | X | ||||
| 08/03/26 | 22 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 28/02/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 20/02/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Dynamik50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/03/26 | 23 (1)(2) | 1.97 | 1/4 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | T | ||
| 06/03/26 | 13 (1)(2) | 1.72 | 1/4 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | T | ||
| 27/02/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/02/26 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
MuzingaPhong độ
DynamikPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
48%
39%
Thấp nhất
44%
46%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất