🔴 Trực tiếp Muş Menderesspor vs Antalyaspor - Cúp Thổ Nhĩ Kỳ (18-12-2024)

Xem trực tiếp Turkish Cup (TUR): Muş Menderesspor vs Antalyaspor 17:00 ngày 18-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Turkish Cup (TUR) và đội hình ra sân chính thức.
Turkish Cup 17:00 - 18/12 (Thổ Nhĩ Kỳ)
1
FTP
1
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [3 - 4]
Muş Menderesspor
Antalyaspor
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Muş Menderesspor: 0T - 0H- 0B Antalyaspor: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Muş Menderesspor
Phong độ
Antalyaspor
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
80%
TB bàn thắng
2.2
2.4
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Muş Menderesspor
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/12/24
Iğdır FK
Muş Menderesspor
23
(2)(2)
1.86
-1
1.76
-
T
-
30/10/24
Muş Menderesspor
İnegölspor
21
(2)(0)
-
-
-
-
05/12/23
Keçiörengücü
Muş Menderesspor
21
(0)(0)
1.82
-1/2
1.85
1.93
1.93
1.97
B
T
31/10/23
Afjet Afyonspor
Muş Menderesspor
13
(1)(2)
1.91
-1/2
1.89
1.91
1.91
1.91
T
T
11/10/23
Muş Menderesspor
İstanbul Sinopspor
20
(1)(0)
-
-
-
-
Antalyaspor
100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/12/24
Antalyaspor
Kayserispor
20
(1)(0)
-
-
-
-
07/12/24
Konyaspor
Antalyaspor
11
(1)(0)
-
-
-
-
03/12/24
Antalyaspor
İstanbul Sinopspor
41
(2)(0)
1.85
-2 1/4
2.00
1.82
1.82
1.87
T
T
30/11/24
Antalyaspor
Sivasspor
21
(1)(1)
-
-
-
-
09/11/24
Antalyaspor
Bodrumspor
32
(3)(1)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng14
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng4
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ8
14Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
34Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Muş Menderesspor
Phong độ
Antalyaspor
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
67%
51%
Thấp nhất
43%
52%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất