Dữ liệu thống kê trận Mtibwa Sugar vs Dodoma Jiji (07-05-2026)
Trận đấu giữa Mtibwa Sugar và Dodoma Jiji thuộc VĐQG Tanzania đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Mtibwa Sugar: 2T - 3H- 0B
Dodoma Jiji: 0T - 3H- 2B
Mtibwa Sugar: 2T - 3H- 0B
Dodoma Jiji: 0T - 3H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/10/2025 | Dodoma Jiji | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/02/2024 | Mtibwa Sugar | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 15/09/2023 | Dodoma Jiji | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 11/02/2023 | Mtibwa Sugar | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 25/10/2022 | Dodoma Jiji | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dodoma Jiji









Mtibwa Sugar

Phong độ
Dodoma Jiji5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji
Mtibwa Sugar75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 03 (0)(2) | 1.85 | 1 1/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | T | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.72 | - | B | - | ||||
| 06/04/26 | 11 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/03/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | 1 3/4 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | X | ||
| 26/02/26 | 30 (2)(0) | 1.78 | -1 3/4 | 1.89 | 1.75 | 1.75 | 1.85 | B | T | ||
Dodoma Jiji50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 2.37 | 2.37 | 1.41 | H | X | ||
| 15/04/26 | 31 (2)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.74 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 03/04/26 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/03/26 | 03 (0)(2) | 1.88 | 1/2 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | T | ||
| 25/02/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1 | 1.81 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng10
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mtibwa SugarPhong độ
Dodoma JijiPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
53%
37%
Thấp nhất
37%
46%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất