🔴 Trực tiếp Motor Lublin vs Raków Częstochowa - Vòng 28 VĐQG Ba Lan (12-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 28: Motor Lublin vs Raków Częstochowa 19:45 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Motor Lublin
Raków Częstochowa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Motor Lublin: 0T - 1H- 3B 
Raków Częstochowa: 3T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | Raków Częstochowa | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 08/12/2024 | Raków Częstochowa | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 22/07/2024 | Motor Lublin | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 02/03/2023 | Motor Lublin | 0 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Raków Częstochowa









Motor Lublin

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
0.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Motor Lublin

Raków Częstochowa

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 11 (0)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | X | ||
| 21/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | H | ||
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 2.04 | 0 | 1.79 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | H | X | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | 33 (0)(2) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | B | T | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.86 | B | X | ||
| 23/03/26 | 11 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 1.99 | 1.74 | 1.74 | 1.98 | T | X | ||
| 20/03/26 | 12 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | T | ||
| 15/03/26 | 31 (2)(0) | 1.78 | 0 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
58%
41%
Thấp nhất
42%
51%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























