🔴 Trực tiếp Motor Lublin vs Legia Warszawa - Vòng 7 VĐQG Ba Lan (06-09-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (PL) vòng 7: Motor Lublin vs Legia Warszawa 01:15 ngày 06-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Motor Lublin
Legia Warszawa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Motor Lublin: 1T - 2H- 2B 
Legia Warszawa: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Motor Lublin | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 23/05/2026 | Legia Warszawa | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 02/12/2025 | Motor Lublin | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 11/03/2025 | Motor Lublin | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 01/09/2024 | Legia Warszawa | 5 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Legia Warszawa









Motor Lublin

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Motor Lublin

Legia Warszawa

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | T | T | ||
| 29/08/26 | 02 (0)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.81 | 1.77 | 1.77 | 1.87 | B | X | ||
| 22/08/26 | 11 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.94 | 1.94 | 1.93 | T | X | ||
| 16/08/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | 0 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | T | X | ||
| 08/08/26 | 31 (2)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.94 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | 3/4 | 1.92 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | B | T | ||
| 29/08/26 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1 | 1.92 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | X | ||
| 22/08/26 | 11 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.97 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 15/08/26 | 50 (4)(0) | 1.94 | -1 | 1.95 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | T | T | ||
| 09/08/26 | 11 (0)(1) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
60%
40%
Thấp nhất
39%
47%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.4 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























