🔴 Trực tiếp Montpellier W vs Le Havre W - Vòng 5 VĐQG Nữ Pháp (17-10-2026)
Xem trực tiếp Division 1 Women (FR) vòng 5: Montpellier W vs Le Havre W 22:00 ngày 17-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Division 1 Women (FR) và đội hình ra sân chính thức.
Montpellier W
Le Havre W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Montpellier W: 1T - 0H- 4B 
Le Havre W: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Montpellier W | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 27/09/2025 | Le Havre W | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 25/01/2025 | Montpellier W | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 18/01/2025 | Montpellier W | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 19/10/2024 | Le Havre W | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Le Havre W









Montpellier W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Montpellier W

Le Havre W

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 31 (2)(0) | 1.90 | -2 1/4 | 1.80 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||
| 26/04/26 | 10 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.79 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 22/04/26 | 02 (0)(0) | 1.76 | 1 1/2 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 29/03/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | H | ||
| 23/03/26 | 23 (1)(1) | 1.80 | 2 | 1.94 | 1.85 | 1.85 | 1.75 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 33 (1)(2) | 1.96 | 1/2 | 1.76 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | T | T | ||
| 26/04/26 | 23 (1)(2) | 1.89 | 0 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | T | ||
| 22/04/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 29/03/26 | 21 (0)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | T | ||
| 22/03/26 | 22 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ0
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ3
18Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
32%
29%
Thấp nhất
23%
49%
Trung bình
28%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
5.0 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























