🔴 Trực tiếp Mondercange vs Victoria Rosport - Cúp Quốc Gia Luxembourg (09-11-2025)
Xem trực tiếp Cup (LUX): Mondercange vs Victoria Rosport 22:00 ngày 09-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Cup (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Mondercange
Victoria Rosport
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mondercange: 1T - 2H- 2B 
Victoria Rosport: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2025 | Mondercange | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 22/09/2024 | Victoria Rosport | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Victoria Rosport | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Mondercange | 3 - 3(2 - 1) | ||
| 21/05/2023 | Victoria Rosport | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Victoria Rosport









Mondercange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
2.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mondercange

Victoria Rosport

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | 14 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 25/05/25 | 72 (3)(1) | 1.97 | -2 1/2 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.83 | B | T | ||
| 18/05/25 | 12 (1)(1) | 1.80 | 1 3/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
| 11/05/25 | 23 (1)(1) | 1.95 | -3 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | T | ||
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | 10 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | X | ||
| 26/10/25 | 02 (0)(0) | 1.97 | 1 1/2 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | B | X | ||
| 19/10/25 | 21 (1)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 05/10/25 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 02/10/25 | 30 (1)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.94 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng14
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
10Thẻ vàng đội11
3Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
23Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
56%
27%
Thấp nhất
0%
40%
Trung bình
28%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
6.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























