🔴 Trực tiếp Mondercange vs Rodange - Vòng 23 VĐQG Luxembourg (06-04-2025)

Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 23: Mondercange vs Rodange 21:00 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Mondercange
Rodange
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Mondercange: 0T - 0H- 1B Rodange: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
29/09/2024
VĐQG Luxembourg
Rodange
3 - 2(2 - 0)
Mondercange
Phong độ gần nhất
Mondercange
Phong độ
Rodange
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mondercange
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/03/25
Differdange 03
Mondercange
40
(2)(0)
1.92
-2 3/4
1.87
1.85
1.85
1.85
B
T
16/03/25
Mondercange
Victoria Rosport
11
(0)(0)
-
-
-
-
09/03/25
Bettembourg
Mondercange
21
(1)(1)
1.93
0
1.78
1.85
1.85
1.95
B
T
02/03/25
Mondercange
Jeunesse d'Esch
10
(1)(0)
2.02
1
1.77
1.91
1.91
1.91
T
X
23/02/25
Mondercange
Hostert
24
(2)(1)
1.95
1/2
1.85
1.79
1.79
1.83
B
T
Rodange
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/03/25
Rodange
Swift Hesperange
02
(0)(1)
1.83
1 1/2
1.84
1.92
1.92
1.88
B
X
16/03/25
UT Pétange
Rodange
30
(2)(0)
2.00
-1 1/4
1.80
1.92
1.92
1.90
B
T
09/03/25
Rodange
Progrès Niedercorn
11
(1)(0)
1.85
1 1/4
1.95
1.90
1.90
1.92
T
X
02/03/25
Mondorf-les-Bains
Rodange
11
(0)(1)
1.87
-1 1/2
1.92
1.90
1.90
1.90
T
X
23/02/25
Rodange
F91 Dudelange
13
(1)(1)
1.85
2
1.95
1.83
1.83
1.85
H
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng20
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
9Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mondercange
Phong độ
Rodange
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
58%
36%
Thấp nhất
37%
45%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
7.6 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất