🔴 Trực tiếp Mondercange vs Mondorf-les-Bains - Vòng 29 VĐQG Luxembourg (18-05-2025)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 29: Mondercange vs Mondorf-les-Bains 21:00 ngày 18-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Mondercange
Mondorf-les-Bains
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mondercange: 2T - 0H- 3B 
Mondorf-les-Bains: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2024 | Mondorf-les-Bains | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 11/02/2024 | Mondorf-les-Bains | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 13/08/2023 | Mondercange | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 30/03/2023 | Mondorf-les-Bains | 4 - 1(1 - 1) | ||
| 09/10/2022 | Mondercange | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mondorf-les-Bains









Mondercange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
2.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mondercange

Mondorf-les-Bains

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | 23 (1)(1) | 1.95 | -3 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | T | ||
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 27/04/25 | 50 (1)(0) | 1.85 | -2 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 19/04/25 | 04 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 13/04/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | 40 (3)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | T | ||
| 04/05/25 | 12 (0)(1) | 1.80 | 0 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | T | ||
| 27/04/25 | 21 (0)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | T | ||
| 19/04/25 | 21 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | H | ||
| 13/04/25 | 30 (2)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.86 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng14
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ12
10Thẻ vàng đội12
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
53%
36%
Thấp nhất
38%
45%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
6.4 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























