🔴 Trực tiếp Mondorf-les-Bains vs Jeunesse d'Esch - Vòng 24 VĐQG Luxembourg (12-04-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 24: Mondorf-les-Bains vs Jeunesse d'Esch 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Mondorf-les-Bains
Jeunesse d'Esch
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mondorf-les-Bains: 1T - 2H- 2B 
Jeunesse d'Esch: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Jeunesse d'Esch | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 25/05/2025 | Mondorf-les-Bains | 4 - 1(2 - 1) | ||
| 04/08/2024 | Jeunesse d'Esch | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 17/03/2024 | Mondorf-les-Bains | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 24/09/2023 | Jeunesse d'Esch | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Jeunesse d'Esch









Mondorf-les-Bains

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mondorf-les-Bains

Jeunesse d'Esch

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 12 (1)(0) | 1.89 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | T | ||
| 22/03/26 | 31 (1)(0) | 1.87 | -1 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.83 | T | T | ||
| 14/03/26 | 13 (1)(2) | 1.82 | 1 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 08/03/26 | 13 (0)(2) | 1.86 | -1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.83 | B | T | ||
| 05/03/26 | 21 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | H | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 3/4 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
| 22/03/26 | 23 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 28/02/26 | 33 (1)(1) | 1.86 | 1/2 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
61%
0%
Thấp nhất
37%
29%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























