🔴 Trực tiếp MOL Fehérvár vs Paksi SE - Vòng 30 VĐQG Hungary (04-05-2025)
Xem trực tiếp OTP Bank Liga (HUN) vòng 30: MOL Fehérvár vs Paksi SE 23:30 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng OTP Bank Liga (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
MOL Fehérvár
Paksi SE
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
MOL Fehérvár: 2T - 0H- 3B 
Paksi SE: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2025 | Paksi SE | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 29/09/2024 | MOL Fehérvár | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Paksi SE | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 16/12/2023 | MOL Fehérvár | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Paksi SE | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Paksi SE









MOL Fehérvár

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
MOL Fehérvár

Paksi SE

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | 31 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 20/04/25 | 11 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | H | X | ||
| 14/04/25 | 10 (0)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | X | ||
| 06/04/25 | 02 (0)(1) | 1.88 | 0 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | X | ||
| 04/04/25 | 42 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | 20 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | X | ||
| 23/04/25 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.02 | 1.66 | 1.66 | 2.15 | T | T | ||
| 20/04/25 | 21 (1)(1) | 1.87 | 0 | 1.99 | 1.82 | 1.82 | 1.91 | H | T | ||
| 12/04/25 | 12 (0)(1) | 2.02 | -1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.89 | T | H | ||
| 05/04/25 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1 | 1.90 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
14Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
17Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
50%
35%
Thấp nhất
38%
46%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























