🔴 Trực tiếp MOL Fehérvár vs Debrecen - Vòng 33 VĐQG Hungary (24-05-2025)
Xem trực tiếp OTP Bank Liga (HUN) vòng 33: MOL Fehérvár vs Debrecen 22:30 ngày 24-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng OTP Bank Liga (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
MOL Fehérvár
Debrecen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
MOL Fehérvár: 3T - 0H- 2B 
Debrecen: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Debrecen | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | MOL Fehérvár | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 13/05/2024 | Debrecen | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 18/02/2024 | MOL Fehérvár | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Debrecen | 3 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Debrecen









MOL Fehérvár

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
MOL Fehérvár

Debrecen

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/25 | 30 (1)(0) | 1.85 | -1 3/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 10/05/25 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.89 | B | X | ||
| 04/05/25 | 02 (0)(1) | 1.82 | 1/4 | 2.02 | 1.76 | 1.76 | 1.87 | B | X | ||
| 26/04/25 | 31 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 20/04/25 | 11 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | H | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | 00 (0)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.89 | B | X | ||
| 10/05/25 | 42 (2)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.89 | B | T | ||
| 03/05/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | X | ||
| 26/04/25 | 10 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 1.84 | B | X | ||
| 19/04/25 | 43 (1)(2) | 2.05 | -1/2 | 1.80 | 1.94 | 1.94 | 1.78 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng18
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ15
15Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
58%
35%
Thấp nhất
40%
46%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























