🔴 Trực tiếp Mito Hollyhock vs Machida Zelvia - Vòng 13 VĐQG Nhật Bản (29-04-2026)
Xem trực tiếp J-League (JPN) vòng 13: Mito Hollyhock vs Machida Zelvia 14:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Mito Hollyhock
Machida Zelvia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mito Hollyhock: 1T - 2H- 2B 
Machida Zelvia: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Machida Zelvia | 2 - 2(2 - 2) | ||
| 24/06/2023 | Mito Hollyhock | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 12/03/2023 | Machida Zelvia | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 06/07/2022 | Machida Zelvia | 2 - 3(2 - 0) | ||
| 08/05/2022 | Mito Hollyhock | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Machida Zelvia









Mito Hollyhock

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
2
0
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mito Hollyhock

Machida Zelvia

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | 52 (3)(1) | 2.10 | -1 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 1.99 | B | T | ||
| 19/04/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 2.04 | T | H | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 2.01 | 0 | 1.86 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | H | X | ||
| 04/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.98 | 2.08 | 2.08 | 1.76 | T | X | ||
| 22/03/26 | 30 (2)(0) | 1.99 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 21/04/26 | 10 (1)(0) | 1.72 | 0 | 2.20 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | T | X | ||
| 18/04/26 | 10 (1)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.95 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | X | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 2.06 | 0 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 2.07 | T | X | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 2.11 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ11
14Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ4
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
49%
34%
Thấp nhất
31%
50%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























