🔴 Trực tiếp Mioveni vs Bihor Oradea - Vòng 13 Hạng Hai Romania (09-11-2024)

Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 13: Mioveni vs Bihor Oradea 16:00 ngày 09-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Mioveni
Bihor Oradea
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Mioveni: 0T - 0H- 0B Bihor Oradea: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Mioveni
Phong độ
Bihor Oradea
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2
0.8
TB bàn thua
1.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mioveni
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/08/24
CSM Râmnicu Vâlcea
Mioveni
32
(1)(1)
1.92
1
1.87
1.78
1.78
1.88
B
T
11/05/24
Mioveni
Corvinul Hunedoara
31
(1)(0)
1.88
0
1.88
1.86
1.86
1.92
T
T
08/05/24
Viitorul Şelimbăr
Mioveni
22
(1)(2)
1.82
-1/2
1.92
1.75
1.75
1.96
T
T
02/05/24
Mioveni
Csikszereda
31
(3)(0)
2.03
0
1.79
1.92
1.92
1.90
T
T
28/04/24
SCM Gloria Buzau
Mioveni
10
(0)(0)
1.83
-1/2
1.98
1.90
1.90
1.92
B
X
Bihor Oradea
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/11/24
Bihor Oradea
Concordia Chiajna
04
(0)(1)
1.80
1/2
2.00
1.83
1.83
1.93
B
T
26/10/24
CSM Slatina
Bihor Oradea
00
(0)(0)
1.97
-3/4
1.82
1.90
1.90
1.92
T
X
20/10/24
Bihor Oradea
Csikszereda
01
(0)(0)
1.80
3/4
2.00
1.90
1.90
1.92
B
X
07/10/24
Bihor Oradea
U Craiova 1948
11
(1)(1)
-
1.88
1.88
1.74
-
X
28/09/24
Focsani
Bihor Oradea
03
(0)(2)
2.02
-1/4
1.77
1.95
1.95
1.68
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mioveni
Phong độ
Bihor Oradea
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
52%
52%
Thấp nhất
41%
55%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất