🔴 Trực tiếp Miedź Legnica vs Górnik Łęczna - Vòng 29 Hạng Nhất Ba Lan (20-04-2026)

Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 29: Miedź Legnica vs Górnik Łęczna 23:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Miedź Legnica
Górnik Łęczna
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Miedź Legnica: 1T - 2H- 2B Górnik Łęczna: 2T - 2H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
05/10/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Górnik Łęczna
2 - 0(0 - 0)
Miedź Legnica
04/04/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Miedź Legnica
0 - 2(0 - 1)
Górnik Łęczna
15/09/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Górnik Łęczna
1 - 2(0 - 2)
Miedź Legnica
17/02/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Górnik Łęczna
0 - 0(0 - 0)
Miedź Legnica
05/08/2023
Hạng Nhất Ba Lan
Miedź Legnica
0 - 0(0 - 0)
Górnik Łęczna
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica
Phong độ
Górnik Łęczna
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Miedź Legnica
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/04/26
Znicz Pruszków
Miedź Legnica
12
(0)(1)
1.81
1/4
1.80
1.73
1.73
1.84
T
T
07/04/26
Miedź Legnica
Polonia Bytom
11
(1)(0)
1.71
-3/4
1.90
1.86
1.86
1.72
B
X
22/03/26
Polonia Warszawa
Miedź Legnica
11
(0)(0)
1.80
-1/4
1.80
1.85
1.85
1.73
T
X
14/03/26
Wisła Kraków
Miedź Legnica
32
(1)(0)
1.80
-3/4
1.80
1.68
1.68
1.90
B
T
08/03/26
Miedź Legnica
Stal Rzeszów
21
(0)(0)
1.73
-3/4
1.88
1.83
1.83
1.74
T
X
Górnik Łęczna
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/04/26
Górnik Łęczna
Chrobry Głogów
10
(0)(0)
1.76
0
1.85
1.84
1.84
1.74
T
X
06/04/26
Wisła Kraków
Górnik Łęczna
32
(3)(2)
1.86
-1 1/2
1.75
1.73
1.73
1.85
T
T
21/03/26
Górnik Łęczna
Pogon Grodzisk Mazowiecki
30
(0)(0)
1.85
0
1.83
1.86
1.86
1.98
T
T
15/03/26
Stal Rzeszów
Górnik Łęczna
11
(0)(0)
1.72
-1/4
1.89
1.88
1.88
1.70
T
X
08/03/26
Górnik Łęczna
Wieczysta Kraków
03
(0)(1)
1.89
1/2
1.90
1.86
1.86
1.98
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
10Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng5
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
25Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Miedź Legnica
Phong độ
Górnik Łęczna
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
57%
43%
Thấp nhất
41%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất