🔴 Trực tiếp Metta / LU vs Ķekava / Auda - Cúp Quốc Gia Latvia (20-06-2026)
Xem trực tiếp Latvian Cup (LVA): Metta / LU vs Ķekava / Auda 22:00 ngày 20-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Latvian Cup (LVA) và đội hình ra sân chính thức.
Metta / LU
Ķekava / Auda
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metta / LU: 0T - 0H- 0B 
Ķekava / Auda: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Ķekava / Auda









Metta / LU

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
2.8
2.6
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metta / LU

Ķekava / Auda

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 06 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 09/11/25 | 31 (2)(1) | 1.97 | 0 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.94 | T | T | ||
| 02/11/25 | 22 (1)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.96 | T | T | ||
| 26/10/25 | 32 (1)(1) | 1.98 | 1 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.88 | T | T | ||
| 19/10/25 | 01 (0)(1) | 1.99 | 2 1/2 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.91 | T | X | ||

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 21 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 16/05/26 | 70 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/05/25 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 18/05/25 | 12 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/06/24 | 22 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ1
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng2
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất




60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
54%
31%
Thấp nhất
46%
43%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























