Dữ liệu thống kê trận Metta / LU vs Grobiņa (25-02-2026)
Trận đấu giữa Metta / LU và Grobiņa thuộc Giao Hữu CLB đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Metta / LU
Grobiņa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Metta / LU: 3T - 1H- 1B
Grobiņa: 1T - 1H- 3B
Metta / LU: 3T - 1H- 1B
Grobiņa: 1T - 1H- 3B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2025 | Metta / LU | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/07/2025 | Grobiņa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 15/05/2025 | Metta / LU | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 30/03/2025 | Grobiņa | 2 - 4(2 - 2) | ||
| 20/10/2024 | Metta / LU | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Grobiņa









Metta / LU

Phong độ
Grobiņa5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.4
2
TB bàn thua
1
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metta / LU
Grobiņa
Metta / LU100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 04 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 07/02/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 04/02/26 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 31/01/26 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 09/11/25 | 31 (2)(1) | 1.97 | 0 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.94 | T | T | ||
GrobiņaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 21 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/02/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/02/26 | 53 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/01/26 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 21/01/26 | 32 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng0
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metta / LUPhong độ
GrobiņaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
49%
31%
Thấp nhất
34%
43%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất