🔴 Trực tiếp Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr - Vòng 3 Hạng Hai Romania (15-08-2026)

Xem trực tiếp Liga 2 (RO) vòng 3: Metaloglobus vs Viitorul Şelimbăr 15:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Metaloglobus
Viitorul Şelimbăr
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Metaloglobus: 2T - 1H- 2B Viitorul Şelimbăr: 2T - 1H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
10/08/2024
Hạng Hai Romania
Viitorul Şelimbăr
3 - 1(3 - 0)
Metaloglobus
05/08/2023
Hạng Hai Romania
Metaloglobus
0 - 1(0 - 1)
Viitorul Şelimbăr
22/04/2023
Hạng Hai Romania
Viitorul Şelimbăr
1 - 2(0 - 2)
Metaloglobus
05/11/2022
Hạng Hai Romania
Metaloglobus
2 - 0(1 - 0)
Viitorul Şelimbăr
07/05/2022
Hạng Hai Romania
Metaloglobus
1 - 1(1 - 0)
Viitorul Şelimbăr
Phong độ gần nhất
Metaloglobus
Phong độ
Viitorul Şelimbăr
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.8
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metaloglobus
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/08/26
Progresul Spartac
Metaloglobus
21
(1)(1)
1.86
1
1.83
-
B
T
09/08/26
Chindia Târgovişte
Metaloglobus
31
(1)(0)
1.87
-1/4
1.92
1.85
1.85
1.85
B
T
01/08/26
Metaloglobus
Metalul Buzău
00
(0)(0)
1.88
0
1.93
1.82
1.82
1.85
H
X
17/07/26
ASA Târgu Mureş
Metaloglobus
21
(2)(1)
-
-
-
-
11/07/26
Olimpic Zărneşti
Metaloglobus
23
(1)(1)
-
-
-
-
Viitorul Şelimbăr
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/08/26
Viitorul Şelimbăr
ASU Poli Timişoara
11
(0)(0)
1.88
1/2
1.73
2.20
2.20
1.65
T
X
01/08/26
Gloria Bistrita
Viitorul Şelimbăr
21
(0)(0)
1.83
-1/2
1.77
1.80
1.80
1.87
B
T
23/05/26
Viitorul Şelimbăr
CS Dinamo București
20
(0)(0)
1.94
-1/2
1.90
1.90
1.90
1.90
T
X
16/05/26
CS Dinamo București
Viitorul Şelimbăr
11
(0)(0)
1.97
0
1.72
2.20
2.20
1.65
H
X
09/05/26
Viitorul Şelimbăr
FC Bacău
41
(2)(1)
1.86
-3/4
1.84
1.83
1.83
1.93
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metaloglobus
Phong độ
Viitorul Şelimbăr
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
50%
40%
Thấp nhất
40%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất