🔴 Trực tiếp Metaloglobus vs UTA Arad - Vòng 30 VĐQG Romania (07-03-2026)

Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 30: Metaloglobus vs UTA Arad 19:30 ngày 07-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Metaloglobus
UTA Arad
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Metaloglobus: 0T - 0H- 1B UTA Arad: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
02/11/2025
VĐQG Romania
UTA Arad
2 - 0(0 - 0)
Metaloglobus
Phong độ gần nhất
Metaloglobus
Phong độ
UTA Arad
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
2.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metaloglobus
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/02/26
Universitatea Craiova
Metaloglobus
21
(0)(1)
1.90
-2 1/2
1.96
1.98
1.98
1.84
T
X
24/02/26
FCSB
Metaloglobus
41
(2)(1)
1.98
-2 1/2
1.88
1.93
1.93
1.88
B
T
14/02/26
Metaloglobus
Otelul
01
(0)(1)
2.02
1
1.86
1.89
1.89
1.92
H
X
11/02/26
CSM Slatina
Metaloglobus
22
(2)(2)
1.81
-1/4
1.76
1.75
1.75
1.81
T
T
08/02/26
Botoşani
Metaloglobus
30
(2)(0)
1.93
-1 3/4
1.95
2.01
2.01
1.83
B
H
UTA Arad
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/03/26
UTA Arad
FCSB
24
(1)(3)
1.98
1/2
1.88
1.85
1.85
1.97
B
T
20/02/26
Otelul
UTA Arad
22
(1)(2)
2.08
-1/2
1.80
2.03
2.03
1.80
T
T
15/02/26
UTA Arad
Botoşani
21
(1)(0)
1.78
0
2.11
1.90
1.90
1.91
T
T
13/02/26
Gloria Bistrita
UTA Arad
10
(1)(0)
1.84
3/4
1.89
1.88
1.88
1.80
B
X
07/02/26
Csikszereda
UTA Arad
20
(2)(0)
2.00
1/4
1.88
1.76
1.76
2.09
B
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng19
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ14
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metaloglobus
Phong độ
UTA Arad
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
64%
40%
Thấp nhất
44%
54%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất