🔴 Trực tiếp Metaloglobus vs Mioveni - Vòng 19 Hạng Hai Romania (01-03-2025)

Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 19: Metaloglobus vs Mioveni 16:00 ngày 01-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Metaloglobus
Mioveni
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Metaloglobus: 2T - 0H- 0B Mioveni: 0T - 0H- 2B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
25/11/2023
Hạng Hai Romania
Mioveni
0 - 2(0 - 0)
Metaloglobus
19/09/2020
Hạng Hai Romania
Mioveni
0 - 1(0 - 1)
Metaloglobus
Phong độ gần nhất
Metaloglobus
Phong độ
Mioveni
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
2
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metaloglobus
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/02/25
Concordia Chiajna
Metaloglobus
23
(0)(1)
1.75
0
1.96
1.89
1.89
1.89
T
T
16/12/24
Metaloglobus
CSM Slatina
01
(0)(0)
1.87
-1/4
1.92
1.92
1.92
1.87
B
X
10/12/24
Csikszereda
Metaloglobus
21
(1)(0)
-
1.82
1.82
1.96
-
T
30/11/24
Metaloglobus
Bihor Oradea
10
(0)(0)
-
1.90
1.90
1.88
-
X
23/11/24
Focsani
Metaloglobus
01
(0)(0)
1.82
3/4
1.97
-
T
-
Mioveni
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/08/24
CSM Râmnicu Vâlcea
Mioveni
32
(1)(1)
1.92
1
1.87
1.78
1.78
1.88
B
T
11/05/24
Mioveni
Corvinul Hunedoara
31
(1)(0)
1.88
0
1.88
1.86
1.86
1.92
T
T
08/05/24
Viitorul Şelimbăr
Mioveni
22
(1)(2)
1.82
-1/2
1.92
1.75
1.75
1.96
T
T
02/05/24
Mioveni
Csikszereda
31
(3)(0)
2.03
0
1.79
1.92
1.92
1.90
T
T
28/04/24
SCM Gloria Buzau
Mioveni
10
(0)(0)
1.83
-1/2
1.98
1.90
1.90
1.92
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metaloglobus
Phong độ
Mioveni
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
56%
41%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất