🔴 Trực tiếp Metaloglobus vs Concordia Chiajna - Vòng 5 Hạng Hai Romania (29-08-2026)

Xem trực tiếp Liga 2 (RO) vòng 5: Metaloglobus vs Concordia Chiajna 15:00 ngày 29-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Metaloglobus
Concordia Chiajna
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Metaloglobus: 3T - 0H- 2B Concordia Chiajna: 2T - 0H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
22/02/2025
Hạng Hai Romania
Concordia Chiajna
2 - 3(0 - 1)
Metaloglobus
02/03/2024
Hạng Hai Romania
Metaloglobus
2 - 0(2 - 0)
Concordia Chiajna
21/07/2023
Giao Hữu CLB
Concordia Chiajna
3 - 0(0 - 0)
Metaloglobus
12/03/2023
Hạng Hai Romania
Metaloglobus
2 - 1(1 - 0)
Concordia Chiajna
14/08/2021
Hạng Hai Romania
Concordia Chiajna
2 - 1(1 - 0)
Metaloglobus
Phong độ gần nhất
Metaloglobus
Phong độ
Concordia Chiajna
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metaloglobus
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/08/26
Unirea Slobozia
Metaloglobus
12
(1)(0)
2.00
-1/4
1.76
1.84
1.84
1.83
T
T
15/08/26
Metaloglobus
Viitorul Şelimbăr
31
(1)(0)
1.92
-1/2
1.82
1.95
1.95
1.75
T
T
12/08/26
Progresul Spartac
Metaloglobus
21
(1)(1)
1.86
1
1.83
-
B
T
09/08/26
Chindia Târgovişte
Metaloglobus
31
(1)(0)
1.87
-1/4
1.92
1.85
1.85
1.85
B
T
01/08/26
Metaloglobus
Metalul Buzău
00
(0)(0)
1.88
0
1.93
1.82
1.82
1.85
H
X
Concordia Chiajna
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/08/26
Concordia Chiajna
ASU Poli Timişoara
15
(0)(3)
1.86
-1/4
1.80
1.95
1.95
1.85
B
T
20/08/26
Concordia Chiajna
Otelul
51
(2)(0)
1.79
1/4
1.83
2.00
2.00
1.80
T
T
15/08/26
Gloria Bistrita
Concordia Chiajna
12
(1)(1)
1.79
0
1.89
1.81
1.81
1.81
T
T
12/08/26
Progresul
Concordia Chiajna
14
(1)(0)
1.86
3/4
1.84
1.80
1.80
2.00
T
T
08/08/26
Concordia Chiajna
Bihor Oradea
20
(0)(0)
1.78
0
1.90
1.85
1.85
1.85
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
6Tổng12
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội14
3Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Metaloglobus
Phong độ
Concordia Chiajna
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
2.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
3.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
57%
40%
Thấp nhất
46%
52%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất