🔴 Trực tiếp Metalist 1925 Kharkiv vs Chernihiv - Cúp Quốc Gia Ukraine (23-04-2026)

Xem trực tiếp Ukrainian Cup (UKR): Metalist 1925 Kharkiv vs Chernihiv 00:00 ngày 23-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ukrainian Cup (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Ukrainian Cup 00:00 - 23/04 (Ukraine)
0
FTP
0
90 phút [0 - 0], Đá penalty [5 - 6]
Đội hình
Metalist 1925 Kharkiv4-3-3
Huấn luyện viên: M.Bartulovic
Metalist 1925 Kharkiv
6.9
VS
Chernihiv
7.0
Chernihiv4-1-4-1
Huấn luyện viên: V.Chornyi
Danylo Varakuta
6.6
D.Varakuta
Volodymyr Salyuk
7.0
V.Salyuk
Yevgen Pavlyuk
7.3
Y.Pavlyuk
Artem Shabanov
7.6
A.Shabanov
Ilya Krupskyi
7.5
I.Krupskyi
Vladyslav Kalitvintsev
8.1
69'
V.Kalitvintsev
Ivan Kalyuzhnyi
8.0
(C)
I.Kalyuzhnyi
Nicolás Arévalo
7.3
N.Arévalo
Baton Zabergja
7.3
55'
B.Zabergja
Peter Mandela Itodo
7.2
70'
P.Itodo
Ermir Rashica
6.6
55'
E.Rashica
Maksym Tatarenko
9.5
(C)
M.Tatarenko
Yehor Kartushov
6.5
Y.Kartushov
Oleksii Zenchenko
8.0
O.Zenchenko
Anatolii Romanchenko
6.8
A.Romanchenko
Eduard Galstyan
6.7
E.Galstyan
Pavlo Shushko
4.5
P.Shushko
Maksym Serdyuk
6.6
46'
M.Serdyuk
Andriy Stolyarchuk
6.3
19'
A.Stolyarchuk
Artur Bibik
6.5
61'
A.Bibik
Andrey Porokhnya
6.3
A.Porokhnya
Denys Bezborodko
5.9
60'
D.Bezborodko
Đội hình xuất phát
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
780050
6.6
7110162
7.0
584370
7.3
541170
7.6
561581
7.5
69'
661160
8.1
5212150
8.0
110100
7.3
55'
213100
7.3
69'
2510100
7.2
55'
302210
6.6
ChernihivChernihiv
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280130
9.5
270020
6.7
271020
6.8
260020
8.0
280300
6.5
240041
4.5
210020
6.3
60'
280010
6.5
19'
272010
6.3
46'
212010
6.6
60'
91000
5.9
Đội hình dự bị
Metalist 1925 Kharkiv
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
410000
0.0
69'
315130
6.8
55'
569650
7.1
55'
5811250
7.3
490070
0.0
5012110
0.0
110000
0.0
453020
0.0
69'
491470
6.7
622350
0.0
101010
7.1
351070
0.0
Chernihiv
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
19'
251150
6.2
46'
281510
6.3
60'
231130
6.5
60'
70000
6.4
130000
0.0
231010
0.0
160000
0.0
161110
0.0
90010
6.6
211000
0.0
190000
0.0