🔴 Trực tiếp Merani Martvili vs Lokomotivi Tbilisi - Vòng 30 Hạng Hai Georgia (26-10-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 30: Merani Martvili vs Lokomotivi Tbilisi 17:00 ngày 26-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Merani Martvili
Lokomotivi Tbilisi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Merani Martvili: 1T - 2H- 2B 
Lokomotivi Tbilisi: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 15/05/2025 | Merani Martvili | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 29/03/2025 | Lokomotivi Tbilisi | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 20/10/2023 | Merani Martvili | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 13/08/2023 | Lokomotivi Tbilisi | 5 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lokomotivi Tbilisi









Merani Martvili

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.4
1
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Merani Martvili

Lokomotivi Tbilisi

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | 10 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | X | ||
| 17/10/25 | 03 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.73 | - | B | - | ||||
| 05/10/25 | 11 (1)(0) | 1.78 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 01/10/25 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | H | X | ||
| 27/09/25 | 01 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/25 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | B | X | ||
| 17/10/25 | 21 (0)(1) | 1.71 | -1/4 | 1.86 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | B | T | ||
| 05/10/25 | 13 (1)(1) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | T | T | ||
| 01/10/25 | 03 (0)(1) | 1.95 | 0 | 1.65 | 1.66 | 1.66 | 1.94 | B | T | ||
| 27/09/25 | 11 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng14
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng17
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ20
10Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
62%
35%
Thấp nhất
31%
47%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























