Đội hình ra sân trận Melbourne City W vs Canberra United W (15-03-2026)
Trận đấu giữa Melbourne City W và Canberra United W thuộc VĐQG nữ Úc đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Melbourne City W4-4-2
Huấn luyện viên: M.Matricciani
Melbourne City W
6.8
Canberra United WCanberra United W4-4-2
Huấn luyện viên: A.Jagarinec
M.Mieres
66'

(C)
R.Stott
T.Otto
D.Turner
B.Henry

83'

83'
K.Roestbakken
D.Jackson

72'
A.Keane
S.James
61'
E.Robers
H.Taylor-Young
69'

78'
(C)
S.Christopherson
E.Anton
B.Gordon

78'
J.AulicinoĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
66' | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
| 40 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 43 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 2 | 5 | 2 | 0 | 0.0 | |
83' | 22 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
83' | 31 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 36 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
72' | 32 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
61' | 34 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0.0 |
| 23 | 3 | 3 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
78' | 32 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
78' | 13 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
66' | 44 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0.0 |
83' | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
72' | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
83' | 16 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
69' | 35 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
78' | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
61' | 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
78' | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

