🔴 Trực tiếp Melbourne City vs Wellington Phoenix - Vòng 24 VĐQG Úc (12-04-2026)
Xem trực tiếp A-League Men (AUS) vòng 24: Melbourne City vs Wellington Phoenix 12:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng A-League Men (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Melbourne City
Wellington Phoenix
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Melbourne City: 3T - 1H- 1B 
Wellington Phoenix: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Wellington Phoenix | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 28/02/2025 | Wellington Phoenix | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 03/01/2025 | Melbourne City | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 09/03/2024 | Melbourne City | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 25/11/2023 | Wellington Phoenix | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Wellington Phoenix









Melbourne City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.4
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Melbourne City

Wellington Phoenix

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 21 (1)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | H | ||
| 04/04/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | -1/2 | 2.04 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | H | ||
| 22/03/26 | 11 (0)(1) | 1.94 | 1/2 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | H | X | ||
| 17/03/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 2.02 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 10/03/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.93 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 01 (0)(0) | 1.99 | -1 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | T | X | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.95 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | T | X | ||
| 06/03/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.99 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng5
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
24Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
51%
48%
Thấp nhất
34%
54%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























