🔴 Trực tiếp Mbeya City vs Kitayosce - Vòng 30 VĐQG Tanzania (30-06-2026)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 30: Mbeya City vs Kitayosce 20:00 ngày 30-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Mbeya City
Kitayosce
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Mbeya City: 1T - 0H- 0B Kitayosce: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
07/02/2026
VĐQG Tanzania
Kitayosce
0 - 0(0 - 0)
Mbeya City
Phong độ gần nhất
Mbeya City
Phong độ
Kitayosce
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.8
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mbeya City
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/06/26
Mbeya City
Mtibwa Sugar
10
(1)(0)
1.90
-3/4
1.84
-
T
-
26/05/26
Singida Black Stars
Mbeya City
41
(2)(1)
1.78
-1 1/2
1.85
1.94
1.94
1.75
B
T
22/05/26
Namungo
Mbeya City
11
(1)(1)
1.77
-1/2
2.02
1.96
1.96
1.68
T
H
13/05/26
Mbeya City
Coastal Union
02
(0)(1)
1.95
-1/2
1.85
1.76
1.76
1.86
B
H
10/05/26
JKT Tanzania
Mbeya City
10
(0)(0)
1.97
-3/4
1.82
1.77
1.77
1.85
B
X
Kitayosce
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
13/06/26
KMC
Kitayosce
01
(0)(1)
1.94
1
1.77
-
B
-
24/05/26
Kitayosce
Singida Big Stars
12
(1)(2)
-
-
-
-
20/05/26
Kitayosce
Mtibwa Sugar
21
(1)(1)
1.96
-1 1/4
1.68
-
B
-
12/05/26
Kitayosce
JKT Tanzania
11
(1)(1)
1.81
-1/4
1.76
1.64
1.64
1.92
B
T
08/05/26
Kitayosce
Azam
41
(3)(1)
1.80
3/4
1.86
-
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng1
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Mbeya City
Phong độ
Kitayosce
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
51%
42%
Thấp nhất
44%
50%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.2 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
1.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất