Dữ liệu thống kê trận Manchester United vs AFC Bournemouth (16-12-2025)
Trận đấu giữa Manchester United và AFC Bournemouth thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 4 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Manchester United
AFC Bournemouth
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Manchester United: 1T - 2H- 2B 
AFC Bournemouth: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2025 | AFC Bournemouth | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 22/12/2024 | Manchester United | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 13/04/2024 | AFC Bournemouth | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 09/12/2023 | Manchester United | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 20/05/2023 | AFC Bournemouth | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
AFC Bournemouth









Manchester United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
0.8
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Manchester United

AFC Bournemouth

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | 14 (1)(1) | 1.85 | 1 | 2.10 | 1.96 | 1.96 | 1.96 | T | T | ||
| 05/12/25 | 11 (0)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 2.05 | 2.10 | 2.10 | 1.83 | B | X | ||
| 30/11/25 | 12 (1)(0) | 1.83 | -1/4 | 2.12 | 1.99 | 1.99 | 1.93 | T | T | ||
| 25/11/25 | 01 (0)(1) | 1.93 | -1/2 | 2.01 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | B | X | ||
| 08/11/25 | 22 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 2.07 | 1.94 | 1.94 | 1.98 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | 00 (0)(0) | 2.11 | 1/4 | 1.84 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | T | X | ||
| 03/12/25 | 01 (0)(0) | 1.99 | -1/4 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | B | X | ||
| 29/11/25 | 32 (1)(2) | 1.92 | 1/4 | 2.02 | 2.02 | 2.02 | 1.90 | B | T | ||
| 22/11/25 | 22 (0)(2) | 1.88 | -3/4 | 2.04 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | B | T | ||
| 09/11/25 | 40 (2)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 2.01 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng17
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ14
9Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
23Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
59%
41%
Thấp nhất
48%
56%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.2 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























