🔴 Trực tiếp Makedonikos Neapolis vs PAS Giannina - Hạng Nhất Hy Lạp (14-02-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC): Makedonikos Neapolis vs PAS Giannina 20:00 ngày 14-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Makedonikos Neapolis
PAS Giannina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Makedonikos Neapolis: 2T - 0H- 3B 
PAS Giannina: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | PAS Giannina | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/09/2025 | Makedonikos Neapolis | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 06/04/2025 | PAS Giannina | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Makedonikos Neapolis | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 14/12/2024 | PAS Giannina | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
PAS Giannina









Makedonikos Neapolis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Makedonikos Neapolis

PAS Giannina

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | T | X | ||
| 17/01/26 | 13 (1)(1) | 1.87 | 1 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 10/01/26 | 21 (1)(1) | 1.71 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 20/12/25 | 22 (1)(2) | 1.93 | 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | T | ||
| 14/12/25 | 30 (1)(0) | 1.92 | -2 3/4 | 1.87 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | 12 (0)(1) | 1.85 | 1 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | T | ||
| 17/01/26 | 20 (0)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | H | ||
| 11/01/26 | 11 (1)(1) | 1.77 | 1/4 | 2.02 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | H | H | ||
| 20/12/25 | 20 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.05 | 1.69 | 1.69 | 1.95 | B | H | ||
| 14/12/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -1 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
61%
43%
Thấp nhất
48%
52%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.2 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























