🔴 Trực tiếp Makedonikos Neapolis vs PAOK II - Hạng Nhất Hy Lạp (14-03-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC): Makedonikos Neapolis vs PAOK II 20:00 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Makedonikos Neapolis
PAOK II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Makedonikos Neapolis: 1T - 0H- 4B 
PAOK II: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Makedonikos Neapolis | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 01/11/2025 | PAOK II | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 09/12/2024 | Makedonikos Neapolis | 3 - 1(3 - 1) | ||
| 04/10/2024 | PAOK II | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 28/01/2024 | PAOK II | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
PAOK II









Makedonikos Neapolis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Makedonikos Neapolis

PAOK II

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 00 (0)(0) | 1.70 | 1 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.65 | T | X | ||
| 28/02/26 | 12 (1)(0) | 1.70 | -3/4 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | T | T | ||
| 22/02/26 | 51 (2)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 14/02/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | 1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.70 | B | X | ||
| 24/01/26 | 01 (0)(0) | 1.87 | 1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | T | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 30 (2)(0) | 1.79 | -1 1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | T | T | ||
| 28/02/26 | 10 (1)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 22/02/26 | 12 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 1.82 | 1.67 | 1.67 | 1.89 | T | T | ||
| 14/02/26 | 40 (1)(0) | 1.71 | -3/4 | 1.87 | 1.71 | 1.71 | 1.80 | T | T | ||
| 24/01/26 | 41 (2)(0) | 1.87 | -1 | 1.77 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
43%
Thấp nhất
46%
49%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























