🔴 Trực tiếp Makedonikos Neapolis vs Niki Volos - Vòng 18 Hạng Nhất Hy Lạp (24-01-2026)
Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 18: Makedonikos Neapolis vs Niki Volos 20:00 ngày 24-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Makedonikos Neapolis
Niki Volos
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Makedonikos Neapolis: 2T - 2H- 1B 
Niki Volos: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Niki Volos | 6 - 0(5 - 0) | ||
| 01/02/2025 | Makedonikos Neapolis | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/11/2024 | Niki Volos | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 23/05/2024 | Makedonikos Neapolis | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Niki Volos | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Niki Volos









Makedonikos Neapolis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
2.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Makedonikos Neapolis

Niki Volos

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 13 (1)(1) | 1.87 | 1 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 10/01/26 | 21 (1)(1) | 1.71 | -1/2 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
| 20/12/25 | 22 (1)(2) | 1.93 | 1/2 | 1.85 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | T | ||
| 14/12/25 | 30 (1)(0) | 1.92 | -2 3/4 | 1.87 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 20 (0)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||
| 10/01/26 | 11 (1)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.66 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | B | H | ||
| 21/12/25 | 22 (0)(1) | 1.93 | 3/4 | 1.66 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | B | T | ||
| 14/12/25 | 31 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 06/12/25 | 11 (0)(1) | 1.80 | 1 1/4 | 2.00 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ12
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng1
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
55%
43%
Thấp nhất
38%
52%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.8 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























