🔴 Trực tiếp Macarthur vs True Bangkok United - Cúp Châu Á (19-02-2026)

Xem trực tiếp AFC Champions League Two : Macarthur vs True Bangkok United 14:45 ngày 19-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC Champions League Two và đội hình ra sân chính thức.
AFC Champions League Two 14:45 - 19/02 (Châu Á)
2
FT
2
Lượt đi True Bangkok United [0 - 2] Macarthur, 90 phút [2 - 2]
Đội hình
Macarthur4-2-3-1
Huấn luyện viên: M.Sterjovski
Macarthur
6.9
VS
True Bangkok United
7.1
True Bangkok United4-2-3-1
Huấn luyện viên: T.Sripan
Filip Kurto
6.6
F.Kurto
Callum Talbot
7.5
C.Talbot
Tomislav Uskok
6.3
61'
T.Uskok
Matthew Jurman
6.7
M.Jurman
Walter Scott
6.8
W.Scott
Oliver Randazzo
6.5
40'
O.Randazzo
Luke Brattan
7.9
(C)
L.Brattan
Luke Vickery
6.7
46'
L.Vickery
Anthony Caceres
7.6
A.Caceres
Christopher Ikonomidis
7.0
76'
C.Ikonomidis
Mitchell Duke
7.3
76'
M.Duke
Patiwat Khammai
7.9
P.Khammai
Wanchai Jarunongkran
6.7
W.Jarunongkran
Everton
6.7
(C)
Everton
Philipe Maia
6.8
P.Maia
Manuel Bihr
6.6
M.Bihr
Thitiphan Puangjan
6.7
80'
T.Puangjan
Weerathep Pomphan
6.8
80'
W.Pomphan
Picha Autra
7.8
65'
2
P.Autra
Nebojša Kosović
6.2
64'
N.Kosović
Arthur
6.9
72'
Arthur
Muhsen Al-Ghassani
8.1
2
M.Al-Ghassani
Đội hình xuất phát
MacarthurMacarthur
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
270010
6.6
271551
7.5
61'
253070
6.3
210000
6.7
231240
6.8
40'
200110
6.5
251270
7.9
46'
235200
6.7
253330
7.6
76'
154310
7.0
76'
62200
7.3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
310000
7.9
80000
6.6
273070
6.8
302030
6.7
300020
6.7
80'
270520
6.8
80'
291230
6.7
72'
21010
6.9
64'
91020
6.2
65'
70210
7.8
228301
8.1
Đội hình dự bị
Macarthur
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
76'
40000
7.0
270010
0.0
46'
242230
6.7
90000
0.0
190000
0.0
70000
0.0
61'
281230
6.8
76'
182000
6.4
40'
2910360
8.0
212010
0.0
110020
0.0
161010
0.0
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290000
0.0
310020
0.0
291110
0.0
71000
0.0
80'
120000
6.3
64'
310610
6.4
65'
236110
6.3
72'
257000
6.4
280000
0.0
281220
0.0
80'
302260
6.3
50000
0.0