🔴 Trực tiếp LPS HD Clinceni vs Alexandria - Cúp Quốc Gia Romania (30-07-2025)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): LPS HD Clinceni vs Alexandria 21:30 ngày 30-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
LPS HD Clinceni
Alexandria
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu LPS HD Clinceni: 0T - 0H- 0B Alexandria: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
LPS HD Clinceni
Phong độ
Alexandria
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1.6
TB bàn thua
3
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LPS HD Clinceni
100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
31/07/24
Stefanesti
LPS HD Clinceni
00
(0)(0)
1.89
1/2
1.92
-
-
-
17/05/22
LPS HD Clinceni
Botoşani
04
(0)(2)
1.89
2 3/4
1.86
1.98
1.98
1.88
B
T
06/05/22
Gaz Metan Mediaş
LPS HD Clinceni
43
(2)(2)
1.92
1/2
1.93
1.80
1.80
1.92
B
T
30/04/22
Dinamo Bucureşti
LPS HD Clinceni
51
(0)(0)
1.95
-2
1.90
1.89
1.89
1.93
B
T
22/04/22
LPS HD Clinceni
Mioveni
02
(0)(1)
1.87
-1 3/4
1.92
1.89
1.89
1.89
B
X
Alexandria
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/08/24
Alexandria
Botoşani
01
(0)(0)
-
1.79
1.79
1.87
-
X
14/08/24
Dunărea 2020 Giurgiu
Alexandria
22
(1)(2)
-
-
-
-
07/08/24
Vediţa Coloneşti
Alexandria
14
(0)(2)
1.85
1/4
1.95
2.00
2.00
1.80
T
T
11/05/24
Unirea Dej
Alexandria
10
(1)(0)
1.79
-1 1/2
1.84
1.83
1.83
1.83
T
X
03/05/24
Alexandria
Şcolar Reşiţa
24
(1)(1)
1.88
3/4
1.76
1.87
1.87
1.85
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng15
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LPS HD Clinceni
Phong độ
Alexandria
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
48%
38%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất