Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs SC Freiburg (30-01-2026)

Trận đấu giữa LOSC LilleSC Freiburg thuộc Europa League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
SC Freiburg
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu LOSC Lille: 0T - 0H- 0B SC Freiburg: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
LOSC Lille
Phong độ
SC Freiburg
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
1.4
TB bàn thua
2.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/01/26
LOSC Lille
Strasbourg
14
(0)(2)
1.80
0
2.13
1.85
1.85
2.02
B
T
23/01/26
Celta de Vigo
LOSC Lille
21
(1)(0)
1.98
-1/4
1.92
2.04
2.04
1.85
B
T
17/01/26
Paris Saint Germain
LOSC Lille
30
(1)(0)
2.00
-1 3/4
1.90
1.95
1.95
1.94
B
X
12/01/26
LOSC Lille
Olympique Lyonnais
12
(1)(2)
2.07
-1/4
1.79
1.97
1.97
1.86
B
T
04/01/26
LOSC Lille
Rennes
02
(0)(0)
1.90
-1/2
1.96
1.81
1.81
2.05
B
X
SC Freiburg
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/01/26
SC Freiburg
FC Köln
21
(2)(1)
1.84
-1/4
2.10
1.88
1.88
2.01
T
T
23/01/26
SC Freiburg
Maccabi Tel Aviv
10
(0)(0)
2.06
-1 3/4
1.86
2.03
2.03
1.86
B
X
18/01/26
FC Augsburg
SC Freiburg
22
(0)(0)
1.84
0
2.10
2.12
2.12
1.81
H
T
15/01/26
RB Leipzig
SC Freiburg
20
(0)(0)
1.95
-3/4
1.97
1.88
1.88
2.03
B
X
10/01/26
SC Freiburg
Hamburger SV
21
(0)(0)
2.06
-3/4
1.87
1.91
1.91
1.99
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ11
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ14
8Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LOSC Lille
Phong độ
SC Freiburg
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
39%
Thấp nhất
36%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất