Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Paris Saint Germain (06-10-2025)
Trận đấu giữa LOSC Lille và Paris Saint Germain thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Paris Saint Germain
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LOSC Lille: 0T - 1H- 4B 
Paris Saint Germain: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2025 | Paris Saint Germain | 4 - 1(4 - 0) | ||
| 02/09/2024 | LOSC Lille | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 11/02/2024 | Paris Saint Germain | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 18/12/2023 | LOSC Lille | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 19/02/2023 | Paris Saint Germain | 4 - 3(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Paris Saint Germain









LOSC Lille

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1
2
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille

Paris Saint Germain

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | 01 (0)(1) | 1.98 | -3/4 | 1.94 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | T | X | ||
| 28/09/25 | 01 (0)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | B | X | ||
| 25/09/25 | 21 (0)(0) | 1.94 | -1 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | H | X | ||
| 21/09/25 | 30 (2)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.98 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | T | ||
| 14/09/25 | 21 (0)(0) | 2.08 | -3/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.90 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | 12 (1)(1) | 1.85 | -3/4 | 2.10 | 1.91 | 1.91 | 2.01 | T | X | ||
| 28/09/25 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1 3/4 | 2.04 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | T | X | ||
| 23/09/25 | 10 (1)(0) | 2.06 | 1/2 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 2.02 | B | X | ||
| 18/09/25 | 40 (2)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 2.09 | 1.81 | 1.81 | 2.12 | T | T | ||
| 14/09/25 | 20 (1)(0) | 1.94 | -1 1/2 | 1.98 | 2.00 | 2.00 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
14Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
28Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
78%
Cao nhất
76%
50%
Thấp nhất
53%
64%
Trung bình
65%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.0 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























